Bánh ngải chín khi đất thở

Thứ Năm, 19/02/2026, 13:59

Gương mặt Sầm sẫm lại trong một nhịp rất nhỏ. Một giọt mồ hôi rịn ra ở thái dương dù trời đang rét. “Già rồi. Lẫn lộn hết cả rồi”. “Thế chuyện cô Tro, cũng chỉ là lẫn lộn thôi?”. Cái tên Tro rơi xuống bãi đất ẩm sau chợ như một hòn đá. Sầm không cười nữa. Hàm siết lại. Bàn tay nắm rồi buông. “Đã hai chục năm. Chết cũng không để cho yên à? Xới lên để làm gì?”. “Để ngủ!”, bà nói nhỏ nhưng cương quyết.

1.

Nhà Mạy Phương dựa lưng vào núi, nửa trong rừng, nửa ngoài bản. Bốn bề là những tán cây trái trồng từ nhiều đời trước, người nay chỉ việc đi giữa mà sống. Hàng rào là hồng dại bò sát mặt đất, mùa này còn lác đác vài bông muộn, cánh mỏng, sương đêm đậu lên thẫm nước. Đêm yên, mùi hoa trộn với mùi khói bếp, mùi rơm mục, thứ mùi thân thuộc của những ngôi nhà có người sống quá lâu đời.

Trước hiên nhà có cây núc nác. Cha bà mang từ rừng về trồng năm bà mới mười lăm. Thân cây giờ già, da sần như cổ trâu quanh năm đeo ách. Mùa lạnh, chỉ còn những quả khô treo lủng lẳng, những cành cây khô như bàn tay quắt vươn lên trời. Mỗi khi gió thổi qua, quả va vào nhau, kêu lộc cộc, khô như đá chạm sống dao. Có dạo mưa lớn, đất dưới gốc cây sụt nhẹ thành một hõm nông. Mạy Phương nhìn thấy, buổi tối lặng lẽ xúc tro bếp lấp lại. Khi tro phủ kín, bàn tay bà dừng rất lâu trên mặt đất, như thể đang đặt lại một thứ đã từng bị xê dịch.

Cuối năm, tối sớm, nắng quệt nhanh qua vai núi rồi tắt. Con đường đất đỏ dẫn vào sân mịn như bột. Mạy Phương ngồi dưới hiên, tay nhặt những quả núc nác rụng, tay kia đặt cái điện thoại ngay trước mặt. Cái máy lúc nào cũng dựng dọc, màn hình sáng liên hồi. Bà quen sống với nó đã mấy năm nay. Sáng quay măng, trưa quay canh lá đắng, chiều quay thuốc rừng, tối livestream bán măng khô, nấm hương, rượu ngâm. Người trong bản cười bảo: “Bà Phương giờ cười với cả thiên hạ”.

Thực ra thì bà đâu có cười. Bà chỉ nhìn vào cái màn hình nhỏ xíu, nơi từng khuôn mặt lạ hiện lên rồi trôi đi. Nhờ cái điện thoại, măng trong rừng có giá, nắm lá thuốc có người hỏi mua, bếp lửa nhà bà sáng lâu hơn trước. Bà quen thuộc với những tiếng “chị ơi”, “mẹ ơi”, “bà ơi” từ khắp nơi gọi về, quen cả những con số triệu lượt xem mà người ta bảo là lớn lắm. Chiều ấy bà vừa livestream vừa nhặt gói thảo quả. Bà giới thiệu thảo quả, nói cách phơi, cách ngâm rượu chữa đau khớp. Đến đoạn quay sang góc sân giáp rừng, bà vô tình lia máy qua mảnh đất dưới gốc núc nác, nơi lớp đất mới bị xới mỏng, còn lộ một vệt đá xám lạnh. Bà không để ý, nhưng ở đầu bên kia màn hình, có một ánh nhìn đã dừng lại rất lâu.

banh ngai chin khi dat tho - mh do dung vnca tet binh ngo 2026.jpg -0
Minh họa: Đỗ Dũng

Trời sập tối nhanh. Livestream chưa kịp tắt thì có tiếng bước chân rất khẽ ngoài cổng. Một bóng người ló qua hàng hồng dại. “Bà ơi, cho cháu hỏi mua măng khô!”. Bà vừa cúi xuống định cầm bó măng thì có một lực giật mạnh. Cái điện thoại bật khỏi tay, xẹt một vệt sáng ngắn rồi lọt qua hàng rào. Người kia chạy rất nhanh. Chỉ kịp nghe tiếng dép quẫy trên đất ẩm, rồi im bặt.

Mạy Phương đứng chết lặng. Bàn tay bà vẫn giữ nguyên tư thế như còn cầm cái máy. Ngoài vườn, gió thổi, quả núc nác lại va vào nhau. Bà ngồi bệt xuống bậc cửa. Đến khi hàng xóm chạy sang hỏi, bà mới nói rất khẽ: “Mất tất cả rồi".

Không ai hỏi, vì sao lại là mất tất cả. Trong bản, mất điện thoại những ngày cận năm không phải chuyện hiếm. Người ta nghĩ đến tiền nhiều hơn nghĩ đến những thứ đang nằm trong máy. Cô Lương hàng xóm bảo, mai xuống chợ thì ghé xã báo một tiếng, cho phải phép.

Sáng. Sương còn ngập trên đèo. Mạy Phương xuống chợ trong một cảm giác trống rỗng kỳ lạ ở hai bàn tay. Người ta nhận ra bà từ trên mạng. Có người dè dặt hỏi: “Hôm qua đang nói chuyện trên live thì bị giật máy à?”. Bà chỉ gật. Như xác nhận một phần kỷ niệm của cuộc đời đã rơi vào tay kẻ khác, chẳng biết khi nào mới được tìm về.

Cuối chiều, bà về nhà. Bách đã đứng dưới gốc núc nác từ lúc nào. Rét bữa này giống cái rét của mười năm trước, khi đứa trẻ môi xám như gan cháy đứng trước cửa nhà bà. Nó chẳng còn nơi nào để đi cả. Người buồn, đơn độc, thường sớm nhận ra nhau. Lãnh Hoàng Bách đã bước vào đời bà như vậy. Đứa trẻ mất rừng trước khi kịp có quê nhà năm ấy giờ đứng trước mặt bà, vai rộng như tán cây.

Bà nhìn con thật lâu. Rồi bảo: “Mất điện thoại rồi, mẹ sợ mất cả tin tức của con". Bách ôm lấy vai mẹ. Anh không hỏi mất ở đâu. Không hỏi vì sao. Anh chỉ đứng lặng một lát, rồi nhìn về phía gốc núc nác, nơi bóng tối đã bắt đầu tụ lại dưới những rễ cây ngoằn ngoèo. Một khoảng im rất mỏng trùm lên sân. Trong cái im ấy, thứ vừa bị lấy đi không chỉ là một cái máy.

2.

Ở bản, người ta đếm năm bằng mùa măng đắng. Măng nhú là biết rét sắp rút. Măng cựa mình đạp đất là biết rừng còn mỡ màu. Người miền núi chỉ cần nhìn mầm măng là biết năm ấy rừng hiền hay dữ. Mạy Phương vào rừng lúc trời còn tối như một vạt than. Phẻn dao buộc ngang eo, sọt đeo nửa vai. Đường rừng ướt, mùn đất bắn cả lên xà cạp. Mỗi bước đi là một tiếng “sụp” rất nhỏ, rất kín.

Sương dính đầy tóc, lạnh buốt lên đến da đầu. Măng non đội đất, trắng và căng, đầu nhú lên như những mũi chông. Bà dùng cây thuổng nhỏ, xắn mạnh một nhát. Măng gãy “bụp” một tiếng, gọn như cắt thịt. Lông măng dính vào tay nham nhám. Cái động tác ấy bà đã làm suốt mấy chục năm. Làm khi đói, làm lúc buồn. Làm khi trong người không còn gì để bấu víu, ngoài con dao bên mình và cái đất dưới chân.

Sầm xuất hiện khi bà đang cúi lưng nhổ búp măng thứ ba. Người đứng ở phía khuất gió, như thuở trẻ trai vẫn hay đứng đợi bà ở lối rẽ chỗ bìa rừng. Hắng nhẹ một tiếng, cái tiếng hắng bà từng quen từ những mùa nương cũ. Mạy Phương quay lại. Chỉ kịp thấy cái miệng Sầm cong lên, nửa như cười, nửa như chợt méo. Hình như Sầm nói mấy câu về mùa thảo quả với mùa hoa hồi, rồi con đường qua mỏ sắp mở rộng, có thể sẽ chạy ngang vườn nhà bà. Giọng Sầm đều, như khi còn nhỏ ngồi lùi sắn trong bãi đốt nương. Mạy Phương không trả lời. Bà cúi xuống nhặt măng, tay hơi run, tưởng như vẫn còn cảm được cái ấm của bàn tay Sầm từng nắm qua cổ tay mình trong đêm mưa năm ấy.

Sầm bước tới gần hơn. Quá gần. Hơi rượu trộn mùi mồ hôi đàn ông hắt thẳng vào mặt bà. Bà tránh sang bên. Lưng bà chạm gốc cây. Vỏ cây xù xì cào rát một mảng vai. Sầm giữ cánh tay bà. Bàn tay to, nặng, cái lực bà từng quen mà đã tưởng không còn gặp lại. Dao rơi. Lưỡi dao cắm xuống đất ẩm, lặng như một cái đinh. Thân thể Sầm ép tới. Lá mục phủ lên tóc, lên mặt. Rừng khép lại rất nhanh.

Mọi thứ diễn ra trong im lặng, thứ im lặng đã từng bao bọc họ một thời, nhưng giờ hóa thành hố sâu. Bà không kêu được. Cổ họng khô khốc như có ai bóp lại từ bên trong. Chỉ còn tiếng thở của hai người dội vào vách rừng. Người trong bản sau này bảo, rừng hôm đó im hơn mọi năm. Im như đôi mắt người câm, đứng nhìn.

Tay Sầm run một nhịp rất nhỏ trong khoảnh khắc cuối cùng, khi rút sức nặng ra khỏi thân bà.

Khi Sầm buông ra, bà lăn nghiêng xuống sườn đất một đoạn ngắn. Người bà lạnh toát, như vừa bị quăng xuống suối. Áo chàm rách một vệt dài ở hông. Lưng bà cào bật máu. Sầm nói một câu rất ngắn, khàn đặc, giống giọng ngày xưa từng hứa hẹn mà bà đã không kịp tin. Bà không nhớ nổi câu ấy. Chỉ nhớ cái cách Sầm cúi xuống nhặt con dao rồi đặt lại trước mặt bà, rất chậm, rất bình thản, như đặt trả lại một thứ đã từng thuộc về nhau.

Bà ngồi thụp xuống đất rất lâu. Đến khi nắng xuyên qua tán rừng thành những vệt trắng lóa, bà mới đứng dậy được. Sọt vẫn đeo trên vai. Dao vẫn nằm trước mặt. Măng trong sọt còn nguyên. Chỉ có một điều đã vỡ, vỡ từ rất xa, từ cái ngày Sầm quay lưng xuống mỏ và lấy người khác, để làm chủ một lòng núi.

Bà gùi măng về trong buổi trưa nắng gắt. Đường rừng như dài gấp đôi. Mỗi bước đi, lớp vải bên hông rách lại cọ vào da rát buốt. Bà không thấy đau ngay. Bà chỉ thấy trong người mình có một thứ gì đó vừa bị bứng khỏi rễ. Đêm đó, bà không tắt bếp. Than đỏ suốt từ hôm ấy sang hôm khác. Bà dựa lưng vào vách, hai đầu gối co lên trước ngực. Đến khi hai chân tê cứng, thì trời cũng vừa bật sáng. Ngoài sân, một quả núc nác khô rơi xuống đúng vào hõm đất cũ, kêu “cộc” một tiếng rất khẽ, như một dấu hiệu đã được đặt sẵn từ nhiều năm về sau.

3.

Cũng trong năm ấy, Tro tới. Cô ở xóm mỏ dưới chân núi. Người đàn bà trẻ, gầy gò, da sạm tái, cổ tay lúc nào cũng có một vệt bầm cũ. Tro hay qua xin nước. Lần nào cũng đứng ở bậc cửa, không bước hẳn vào trong. Có khi bà đang nhóm bếp, quay lại đã thấy cô đứng đó từ lúc nào, mưa nắng đều đọng trên vai áo mỏng. Tro không nói nhiều. Xin nước xong là đi. Dáng đi thẳng, hơi gấp, như luôn sợ bị gọi lại.

Một tối mưa nặng hạt, Tro tới khi củi bếp gần mại than. Cô đứng ngoài hiên thật lâu, nước mưa chảy thành vệt trên tóc, xuống cổ, xuống cổ tay còn hằn vết bầm. “Đường vào hầm cũ bây giờ đi được không, bà?”. Mạy Phương bảo dốc trơn, đá lở, ban đêm không nên vào. Tro gật. Nước từ mái hiên rơi trúng cổ tay cô, đúng chỗ vết bầm còn lờ mờ. Cô nhìn xuống, như nhìn một thứ quen thuộc đã ở đó từ rất lâu.

Sáng hôm sau, người ta không thấy Tro đâu nữa. Ban đầu, người ta nghĩ cô bỏ đi. Dân làm quặng ở mỏ vẫn hay bỏ đi như thế, nhẹ như một giấc ngủ. Mấy ngày sau, cô Lương hàng xóm nói rất nhỏ: “Hôm đó em thấy Tro đứng trên bờ suối. Váy ướt. Chân không đi dép”. Rồi im. Như chưa từng nói câu ấy. Xã cho hai người soi đèn dọc suối một buổi tối, lần theo mấy vệt trơn trượt ở bờ đất. Họ hỏi qua vài người làm cùng hầm. Ai cũng lắc đầu, nói không thấy gì. Trịnh Sầm là người ra xã báo có người mất tích. Hắn viết mấy dòng vào sổ. Chữ thẳng, chắc tay: “Có thể bỏ về quê”. Tờ giấy mỏng khép lại đời một người rất nhanh. Rừng cũng khép lại như thế.

Chỉ có tâm trí Mạy Phương không khép được. Từ đó, mỗi lần vào rừng, bà đều đi chậm hơn. Không vì tuổi. Mà vì thân thể bà đã biết sợ. Nhưng măng vẫn nhú. Rừng vẫn mở. Người vẫn phải sống bằng con đường cũ.

Chiều hôm đó, khi bà vô tình lia máy qua vệt đất mới xới dưới gốc núc nác, ánh đá xám lộ ra lạnh và ướt, trong ngực bà có một nhịp đập rất lạ. Không sợ cũng chẳng phải mừng, mà giống cảm giác của một thứ đã bị chôn nhưng bắt đầu đòi thở. Bà không nghĩ, cái vệt đất ấy lại khiến có người phải chạy đến cướp lấy cái điện thoại của bà vội như thế. Nhưng những đêm như thế, trong bản không còn ai nói về Tro nữa. Người ta ngủ sớm để đợi phiên chợ cuối năm. Gió thổi qua khu rừng đầy lá mục. Một quả núc nác rơi lẻ loi xuống đất. Không ai nhặt.

4.

Mất điện thoại chưa hết ngày thứ hai thì người ta đã bước thẳng vào sân nhà Mạy Phương. Không vòng vèo. Hai người đàn ông. Một thấp, một cao. Họ đứng ngoài hàng hồng dại. Người thấp lên tiếng: “Bà quay nhiều quá!”. Mạy Phương đang rửa lại lá dong bên máng nước. Bà ngẩng lên. Nước chảy tràn qua tay, lạnh buốt. “Gì nữa đây?”. Người cao liếc sang gốc núc nác. Chỉ một cái liếc, rất nhanh. “Chuyện cũ là cũ rồi. Có những thứ không nên để người ngoài nhìn thấy”. Bà đặt bó lá xuống. Nước vẫn chảy. “Máy điện thoại cũng cướp rồi. Giờ còn muốn thế nào?”. “Muốn bà mất tích. Hoặc phải vĩnh viễn quên”.

Nói đủ rồi quay lưng. Dép chạm nền đất ướt khô và nặng. Mạy Phương đứng im. Nước từ máng tràn xuống ướt đẫm cả gấu quần. Trong đầu bà, cái vệt đất dưới gốc núc nác lại hiện ra, lạnh và ướt như một con mắt mở hé. Bà đã xuống Công an xã báo máy mất. Đại úy trực ban ghi mấy dòng vào sổ rồi để đó, bảo khi nào tìm được manh mối thì quay lại.

Chiều, bà xuống chợ. Đứng tần ngần ở quầy thảo quả, nơi có thể nhìn xuyên sang bãi lợn đen, chỗ tụ đông người nhất. Bà đứng rất lâu. Một lúc sau thì thấy Sầm. Áo dạ đen, giày đánh si sáng bóng, vừa cười vừa rót rượu mời mấy cai thầu ở mỏ. Sầm thấy bà, rất rõ, nhưng mắt không dừng lại. Như thể giữa họ chưa từng có rừng, có măng, có một buổi sáng nát đất nát nước hôm nào.

Bà không tới gần. Chỉ đứng. Đến khi hắn quay lưng bước về phía rìa chợ, bà mới theo sau. Giữ đúng một khoảng cách, đủ nhìn thấy gót giày. Sầm dừng lại ở bãi đất trống sau chợ, nơi người ta trút đầy rác và nước bẩn. Gió tanh. Bà đứng cách Sầm mấy bước. Sầm quay lại, không tỏ ra bất ngờ. “Tóm lại, cần gì?”. “Trả điện thoại đây”. Sầm cười, miệng như lệch hẳn đi: “Có phải đồn Công an đâu mà đòi”. “Nếu Công an tới, thì còn ngồi giữa chợ uống rượu được không?”, bà nói cứng.

Gương mặt Sầm sẫm lại trong một nhịp rất nhỏ. Một giọt mồ hôi rịn ra ở thái dương dù trời đang rét. “Già rồi. Lẫn lộn hết cả rồi”. “Thế chuyện cô Tro, cũng chỉ là lẫn lộn thôi?”. Cái tên Tro rơi xuống bãi đất ẩm sau chợ như một hòn đá. Sầm không cười nữa. Hàm siết lại. Bàn tay nắm rồi buông. “Đã hai chục năm. Chết cũng không để cho yên à? Xới lên để làm gì?”. “Để ngủ!”, bà nói nhỏ nhưng cương quyết.

Sầm tiến lên một bước. Khoảng cách khép lại rất ngắn. Mùi rượu, mùi thuốc lá cũ trộn mùi xăng dầu hắt lên từ phía mỏ: “Đã chôn xuống đất, mà cố đào lên, thì không chỉ mất thứ cái đang cầm”. Mạy Phương không lùi: “Mất? Thì đã sao?”. Một nhịp rất khẽ. “Có chết, thì đây cũng không chết một mình”. Sầm nhìn bà. Ánh nhìn dừng lại một nhịp rất ngắn, như vấp phải một thứ cũ kỹ trong chính mình. Rồi hắn lùi lại. Quay lưng bỏ về phía mỏ.

Đêm đó, con lợn đen nuôi từ đầu năm nhà Mạy Phương bị trộm thả lúc nửa đêm. Sáng, người ta tìm thấy nó chết bên bờ suối, cổ có một vết dao rất bén. Người trong bản kéo tới rất đông. Ai cũng nhìn. Không ai nói. Trong những cái nhìn ấy, không có thương xót, chỉ có hiểu ngầm.

Cô Lương hàng xóm tới sau cùng, đứng mãi mới bước vào. Nhìn con lợn chết. Nhìn vết cắt. “Chị không nên xuống chợ một mình”, Lương bảo. Mạy Phương nhìn cô: “Cũng chẳng còn muốn trốn chạy nữa”. Lương lặng im. Một lát sau mới nói rất khẽ: “Trước lúc chị Tro mất, em thấy hắn đứng ở bờ suối, tay cầm đèn pin”. “Em đã thấy từ đầu”, Mạy Phương nói. Bách đứng im trong bếp, lắng nghe. Anh không bước ra. Hai bàn tay siết lại. Cái tênTrịnh Sầmgiờ không còn là một vết mờ trong trí nhớ. Nó đã có hình, có động tác, có ánh đèn pin và một vết cắt.

Gió thổi từ phía mỏ về nồng mùi thủy ngân. Ánh lửa bếp hắt lên mặt Bách một vệt mỏng. Anh hít một hơi ngắn rồi mới đứng dậy nói: “Con đi tìm cái điện thoại”. Mạy Phương nhìn con. Lần đầu tiên, bà thấy sợ: “Cũng được. Nhưng đừng tìm một mình”.

5.

Mờ sáng, Bách đi dọc bờ suối theo lối ít người qua. Sương dày đặc, chạm tay là ướt. Ở một khoảnh đất trũng gần lán bỏ hoang, anh thấy những vệt kéo lê còn mới trên nền bùn, một góc vương sợi cáp sạc đứt. Trong khe gỗ mục, chiếc điện thoại bị tắt nguồn, pin đã kiệt. Anh không mở máy ngay. Anh mang nó về nhà. Mạy Phương nhìn thấy chiếc điện thoại, tay run lên. “Con, đừng mở”. Bách bảo: “Sự thật thì cần phải được phơi bày”. Mạy Phương nhìn Bách: “Và cả tội lỗi của mẹ cũng vậy”.

Màn hình điện thoại sáng dần trong gian nhà tối. Những khung hình cũ hiện lên chậm chạp. Đến khi máy lia sát gốc núc nác, anh bật âm lượng. Trong nền tiếng gió và lá, bật ra một câu lệnh rất nhỏ nhưng rất rõ, giọng của Sầm. Rồi ngay sau đó là tiếng một người đàn bà bị kéo sụp xuống, nghẹn đứt giữa rừng. Bách tắt máy. Mặt anh tái lạnh: “Mẹ đã ở đó?”. Bà gật: “Mẹ trốn sau bụi mây. Mẹ thấy hết”. “Vì sao mẹ im lặng?”. “Nếu lúc ấy mẹ lao ra, mẹ và con sẽ chết. Dưới tay hắn”. Bách im lặng rất lâu. Anh hiểu cú đánh mạnh nhất không đến từ kẻ ác, mà từ chính những ân tình. Và anh hiểu mình là cái giá mà mẹ đã chọn, để đổi lấy một đường sống.

Buổi trưa, Bách cùng Công an xã mang chiếc điện thoại xuống mỏ. Sau đó có thêm một tổ từ Công an tỉnh lên. Họ căng dây quanh khu hầm cũ trước khi đi vào. Người ta nạy lại lớp đất sụt trong tiếng cuốc chạm đá khô và nặng. Dưới lớp đất vỡ, lộ ra một tấm xương cẳng tay còn đeo sợi dây bạc đã đen xỉn.

Sầm đứng cách hầm mấy bước. Mồ hôi túa ra trên mặt. Từ lúc mảnh xương lộ ra, hắn không còn nhìn thẳng vào cửa hầm nữa. “Không phải một mình tao”, hắn nói rất khẽ. “Nhưng ông là người cuối cùng chạm vào cô ấy”, Bách đáp. Hầm cũ bị mở rộng thêm. Người ta tìm được thêm những mảnh xương vụn lẫn trong đất ẩm. Hồ sơ được mở lại. Không ồn ào. Cả bản biết trước hết bằng tiếng cuốc đào đất, bằng ánh đèn pin quét vào những vách đá lạnh và bằng những cái tên bắt đầu được gọi ra trong những bữa rượu chiều muộn. Mạy Phương đã không còn im lặng nữa rồi.

6.

Sáng hôm sau là phiên chợ cuối cùng để vào Tết. Sương còn ngập trên đèo. Người trong bản chở miến dong, măng khô, lá ngải với gạo nếp xuống chợ. Tiếng người gọi nhau lẫn trong tiếng lợn kêu, tiếng gà trống thiến nhốt trong lồng kêu "tóc tóc". Mạy Phương cũng đi. Bà đi giữa những âm thanh ấy như đi trong một lớp sương khác.

Chợ đông đặc. Mùi thịt tươi, mùi rượu men lá mới chắt, mùi phở vịt quyện với măng chua ngâm ớt nóng sực. Đàn bà chọn lá dong, trả giá từng tệp một. Đàn ông tụm năm tụm ba uống rượu từ sớm. Mấy đứa nhỏ chạy ngược chạy xuôi, tay cầm kẹo mạch nha, miệng dính đầy mật. Mạy Phương bán hết măng khô và miến dong rất nhanh. Người mua quen mặt bà từ trên mạng. Có người nhận ra, dè dặt hỏi: “Dạo này sao không thấy bà lên live nữa?”. Bà cười nhẹ: “Máy hỏng rồi”.

Trưa, trong bản mổ lợn. Con lợn đen nuôi từ đầu năm treo ngược lên cành cây mắc mật. Máu chảy xuống chậu đỏ sẫm. Đàn ông mổ, đàn bà ngồi quanh làm lòng. Lửa bếp bốc cao. Tiếng dao thớt dồn dập. Mùi mỡ cháy thơm rền. Trẻ con chia nhau cái đuôi luộc, chạy quanh làng. Mạy Phương đứng lẫn trong đám người, nhìn con dao rất lâu rồi mới quay đi.

Chiều, giã bột làm bánh. Gạo nếp mới đổ vào cối. Chày giã thình thịch. Mấy người đàn bà thay nhau quay, mồ hôi chảy lấm tấm trên trán giữa trời căm căm rét. Bột nếp quánh dần, trắng mịn. Mật mía đã thắng, sánh như hổ phách. Ngải cứu khô đã nhuyễn như tro. Ngào bột, nặn bánh. Từng mâm gỗ đựng bánh ngải đen óng, hệt những chiếc đầu phật. Lá chuối nướng chín dẻo; lá dong rửa dưới suối mang về còn đẫm nước, biếc xanh.

Trong suốt một ngày ấy, Mạy Phương sống giữa người, giữa lửa, giữa tiếng cười nói rộn ràng của bản áp Tết. Nhưng thỉnh thoảng, bà lại đưa tay ra phía trước theo một phản xạ cũ, như thể sắp mở camera, sắp nói với ai đó ngoài kia. Bàn tay chạm vào hư không, buôn buốt.

Đêm trừ tịch, trời tối thẫm, lạnh và khô. Mạy Phương ngồi dưới gốc núc nác. Bách mang cho mẹ chiếc điện thoại mới. Bà không nhận ngay. Bà đặt tay lên thân cây sần sùi. Đúng lúc một quả khô rơi xuống nền đất, vỡ đôi, ruột rỗng và trắng như một mảnh xương nhỏ. “Từ nay, mẹ không quay nữa”, bà nói, rất khẽ, “vì nói thế cũng đủ rồi”. Bách không đáp. Anh đứng dậy chặt thịt gà để nấu đông cùng măng khô. Tiếng dao đều nhẹ trong sân vắng. Trong nhà, bếp đỏ lửa. Mùi bánh ngải lan ra, trộn với mùi đất mới lật.

Ngoài rừng, gió đổi chiều. Ở đâu đó, dưới một lớp đất vừa khô lại sau mưa, một mầm măng mới đang đội đất lên, rất chậm...

Truyện ngắn của Dương Bình Nguyên
.
.