“Những người lính của làng” - Bản hợp xướng đẹp & buồn

Thứ Ba, 28/04/2026, 06:57

Tập trường ca “Những người lính của làng” của nhà thơ Nguyễn Quang Thiều vừa được Nha xuất bản Hội Nhà văn ấn hành là một dấu ấn khá đặc biệt. Ở đó, hình tượng người lính không còn được khắc họa đơn tuyến như biểu tượng anh hùng thuần túy, mà trở thành một thực thể đa chiều - vừa bi tráng, vừa mong manh, vừa mang nỗi đau riêng tư, vừa hòa vào số phận dân tộc.

Trong thi ca Việt Nam hiện đại, chiến tranh luôn là một mạch nguồn lớn, nơi hội tụ những tiếng nói bi tráng, những suy tư nhân bản và những tìm tòi nghệ thuật không ngừng đổi mới. Tập trường ca “Những người lính của làng” của nhà thơ Nguyễn Quang Thiều vừa được Nha xuất bản Hội Nhà văn ấn hành là một dấu ấn khá đặc biệt. Ở đó, hình tượng người lính không còn được khắc họa đơn tuyến như biểu tượng anh hùng thuần túy, mà trở thành một thực thể đa chiều - vừa bi tráng, vừa mong manh, vừa mang nỗi đau riêng tư, vừa hòa vào số phận dân tộc.

Tập thơ vì thế là một bản hợp xướng lớn về chiến tranh, ký ức và tình yêu quê hương, nơi cái riêng hòa tan vào cái chung, nơi những rung động chân thật trở thành nền tảng cho một phong cách thơ giàu suy tưởng và liên tưởng nhiều chiều.

Từ diễn ngôn sử thi sang hậu sử thi

Trong thơ ca, đề tài chiến tranh từng được kiến tạo chủ yếu trong mô hình diễn ngôn sử thi - nơi chủ thể trữ tình hòa tan vào cái “ta” cộng đồng, và hình tượng người lính được lý tưởng hóa như biểu tượng thuần nhất của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Tuy nhiên, từ sau Đổi mới, cùng với sự dịch chuyển của ý thức hệ thẩm mỹ và sự trỗi dậy của cái tôi cá nhân, thơ ca bắt đầu tái cấu trúc diễn ngôn chiến tranh theo hướng đa thanh, phản tư và nhân bản hóa sâu sắc hơn.

img_3018.jpg -1
Nhà thơ Nguyễn Quang Thiều.

Trong bối cảnh ấy, “Những người lính của làng” của Nguyễn Quang Thiều nổi lên như một trường hợp tiêu biểu cho sự chuyển đổi từ thi pháp sử thi sang thi pháp hậu sử thi. Tác phẩm không phủ nhận chiều kích cộng đồng, nhưng đã giải cấu trúc hình tượng người lính bằng cách đặt họ vào những trường liên tưởng đa tầng: ký ức - thân thể - cái chết - quê hương - và tính hữu hạn của đời người.

Một trong những thành công nổi bật của tập thơ là xây dựng hình tượng người lính bắt nguồn từ không gian làng quê. Ngay từ chương mở đầu, người lính hiện lên không phải như những chiến binh được “tạo hình” từ chiến trường, mà là những đứa trẻ lớn lên từ đất đai, từ sông nước, từ ký ức rất đỗi đời thường: "Chúng tôi lớn ào lên như ngọn gió/ Như con sông chảy qua làng mùa mưa…”.

Ở đây, người lính trước hết la ângười con của làng. Họ gắn bó với “con đường nhỏ”, “tiếng chó sủa”, “bông hoa đèn”, “lưng trâu”, “dòng sông”… Những hình ảnh này không chỉ tạo nên nền tảng hiện thực mà còn mang ý nghĩa biểu tượng: quê hương chính là cội nguồn tinh thần nuôi dưỡng họ.

Khi chiến tranh đến, sự chuyển hóa diễn ra tự nhiên mà đột ngột: "Chúng tôi không còn là trẻ con/ Chúng tôi vụt thành người lính”.

Câu thơ mang tính bước ngoặt, không chỉ là sự thay đổi thân phận mà còn là sự thay đổi ý thức. Người lính không rời bỏ quê hương, mà mang quê hương vào chiến trường. Chính điều này tạo nên chiều sâu tư tưởng khi chiến tranh không tách con người khỏi đời sống, mà là sự kéo dài đau đớn của đời sống ấy.

Sự bi tráng ở đây không chỉ là hy sinh, mà là sự hy sinh trong nhận thức đầy đủ về mất mát. Hình ảnh người lính ngồi chết tựa gốc cây: "Môi anh đọng nụ cười ba mươi tuổi/ Nắng lên rồi xòe cánh trước ngực anh”. Đây là một trong những hình tượng đẹp của trường ca: cái chết không bị miêu tả như sự kết thúc, mà như một trạng thái tĩnh lặng, thanh thản, hòa vào thiên nhiên. Bi tráng vì có đau thương, nhưng không tuyệt vọng; vì cái chết được nâng lên thành một giá trị nhân văn sâu sắc.

Điểm đáng chú ý đầu tiên là sự chuyển dịch từ hình tượng người lính như một ký hiệu tập thể sang một chủ thể mang tính cá thể hóa. Trong thơ chiến tranh giai đoạn trước (chẳng hạn Chính Hữu hay Phạm Tiến Duật), người lính thường được biểu đạt như một “kiểu nhân vật”, mang những phẩm chất chung: kiên cường, lạc quan, dũng cảm.

Nguyễn Quang Thiều phá vỡ mô hình này bằng cách: Tái hiện người lính như những cá thể có ký ức riêng. Nhấn mạnh những trải nghiệm thân thể (đói, khát, bệnh tật, ám ảnh). Cho phép sự yếu đuối, hoang mang và cả những khoảnh khắc phi anh hùng xuất hiện. Người lính vì thế không còn là “biểu tượng đóng kín” mà trở thành một chủ thể mở, nơi giao thoa giữa lịch sử và cá nhân.

Nếu chiến tranh là bối cảnh, thì tình yêu quê hương chính là mạch ngầm chi phối toàn bộ tập thơ. Điều đáng chú ý là tình yêu này không mang tính khẩu hiệu, mà được biểu hiện qua những chi tiết nhỏ bé, cụ thể, giàu cảm xúc.

Một trong những đoạn thơ ám ảnh nhất là hình ảnh đứa bé bú sữa mẹ đã chết: "Máu mẹ em, em tưởng lầm là sữa/ Em uống vào, sữa mặn, mẹ ơi!”. Đây là một biểu tượng mạnh. Quê hương không chỉ là nơi nuôi dưỡng, mà còn là nơi bị tàn phá. Tình yêu quê hương vì thế chuyển hóa thành nỗi đau. Và chính nỗi đau này làm sâu sắc thêm ý nghĩa của chiến đấu: không phải vì lý tưởng trừu tượng, mà vì những gì cụ thể, thân thuộc nhất.

Dù hiện thực đầy khốc liệt, tập thơ vẫn hướng tới một viễn cảnh: "Rồi mai đây người sẽ đến dựng nhà/ Sẽ sinh nở sẽ mỗi chiều nhóm lửa”.

Đây là một điểm quan trọng trong tư tưởng: chiến tranh không phải là đích đến, mà là con đường để bảo vệ sự sống. Người lính chiến đấu để “ngày mai” có thể tồn tại. Một nét đặc sắc của tập thơ là cảm xúc rất thật, không che giấu. Người lính trong thơ không phải là những “tượng đài vô cảm”, mà là những con người biết sợ, biết nhớ, biết đau.

Trong đoạn “Tiếng gọi”, người lính bị thương trong cơn sốt rét: "Anh khát nước/ Nhưng tìm đâu ra nước…”. Cơn khát ở đây vừa là khát nước, vừa là khát sống. Hình ảnh “liếm lên vách đất” là một chi tiết cực kỳ hiện thực, phá vỡ mọi lý tưởng hóa. Nhưng chính sự thật này lại làm cho hình tượng người lính trở nên cao cả hơn - bởi họ chiến đấu trong điều kiện khắc nghiệt nhất. Người lính không chỉ nhớ mẹ, mà còn nhớ người yêu: "Mười bảy tuổi em tóc dài hắt sáng/ Như con sông quê chảy dưới ánh trăng rằm”.

Tình yêu ở đây không tách khỏi chiến tranh, mà tồn tại như một nguồn năng lượng tinh thần. Nó giúp người lính vượt qua đau đớn, giữ lại phần người trong hoàn cảnh phi nhân.

Góp phần đổi mới ngôn ngữ và kết cấu thơ

Trong toàn bộ trường ca, “làng” không chỉ là một địa điểm địa lý mà là một không gian mang tính nguyên mẫu tương tự như “quê mẹ” trong nhiều nền văn hóa. Nó hội tụ các yếu tố: Nguồn gốc; Sự nuôi dưỡng; Bản sắc. Do đó, khi người lính rời làng ra chiến trường, thực chất là một sự “dịch chuyển bản thể”. Nhưng điều đặc biệt là họ không bao giờ rời khỏi làng về mặt tinh thần khi làng luôn hiện diện như một “trung tâm biểu nghĩa”.

Đối lập với làng quê là chiến trường - nơi các quan hệ nhân tính bị phá; Thân thể con người bị vật chất hóa; Sự sống và cái chết trở nên mong manh. Trong đối sánh này, Nguyễn Quang Thiều không cần trực tiếp lên án chiến tranh; chính sự đối lập không gian đã tạo ra mộtdiễn ngôn phê phán nội tại.

img_3017.jpg -0
Tập trường ca "Những người lính của làng".

"Những người lính của làng”có thể xem là một bước chuyển trong cách viết về chiến tranh. Thứ nhất, nó phá vỡ mô hình lý tưởng hóa người lính, đưa họ trở về với đời sống thực. Thứ hai, nó mở rộng biên độ cảm xúc, cho phép những yếu tố đau đớn, hoài nghi, riêng tư xuất hiện. Thứ ba, nó đổi mới ngôn ngữ và kết cấu, đưa thơ Việt Nam tiệm cận với những xu hướng hiện đại của thế giới. Quan trọng hơn, tác phẩm khẳng định một giá trị nhân bản sâu sắc: chiến tranh chỉ có ý nghĩa khi nó bảo vệ sự sống, khi nó gắn với con người cụ thể.

Với những tìm tòi về ngôn ngữ, kết cấu và tư duy hình tượng, tập thơ không chỉ là một tiếng nói về chiến tranh, mà còn là một đóng góp quan trọng cho sự đổi mới của thi ca Việt Nam đương đại. Ở đó, người đọc không chỉ bắt gặp những người lính, mà còn bắt gặp chính mình trong nỗi nhớ, trong tình yêu, và trong khát vọng được sống, được trở về với những gì giản dị mà thiêng liêng nhất là quê hương.

Tập thơ không có một giọng nói duy nhất, mà là sự cộng hưởng của nhiều giọng: Giọng kể; Giọng trữ tình; Giọng suy tưởng; Giọng bi ca.Theo cách nhìn của Mikhail Bakhtin, đây là một cấu trúc đa thanh, nơi các tiếng nói không bị quy về một trung tâm quyền lực duy nhất.

"Những người lính của làng” không chỉ là một trường ca về chiến tranh, mà còn là một thử nghiệm thi pháp. Bằng việc: Cá thể hóa hình tượng người lính; Tái cấu trúc không gian và thời gian nghệ thuật; Đưa thân thể và cảm giác vào trung tâm; Sử dụng ngôn ngữ biểu tượng và cấu trúc phân mảnh.

Nguyễn Quang Thiều đã góp phần mở rộng biên độ của thơ Việt Nam đương đại, đưa nó tiến gần hơn tới những xu hướng hiện đại và hậu hiện đại của văn học thế giới. Tác phẩm vì thế không chỉ có giá trị như một ký ức chiến tranh, mà còn như một diễn ngôn nghệ thuật về con người trong giới hạn của lịch sử là nơi cái hữu hạn của đời sống được nâng lên thành ý nghĩa tồn tại.

Nguyễn Việt Chiến
.
.