Nghệ thuật mới thơ Hai - Cư Việt Nam hiện đại

Thứ Bảy, 16/05/2026, 09:11

Mấy năm gần đây, ở Việt Nam xuất hiện những CLB thơ Hai-cư với nhiều người tham gia và đã có những cuộc thi thơ Hai-cư. Một số bạn yêu thơ hỏi tôi về thể loại thơ này và sự khác biệt giữa thơ Hai-cư Nhật Bản và Việt Nam.

Ta có thể thấy những đặc trưng cơ bản của thơ Hai-cư Nhật Bản là thể thơ ngắn nổi tiếng của Nhật Bản, đạt đến vẻ đẹp của sự cô đọng, hàm súc và gợi mở. Đây là thể thơ không nhằm kể chuyện dài hay bộc lộ cảm xúc trực tiếp, mà thường ghi lại một khoảnh khắc rất nhỏ của thiên nhiên, đời sống để từ đó mở ra suy tưởng sâu xa về con người và vũ trụ.

Đặc trưng dễ nhận thấy nhất của thơ Hai-cư là ngắn gọn gồm 17 âm tiết chia thành ba dòng thơ với nhịp: 5 - 7 - 5. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất của Hai-cư không chỉ là số âm tiết, mà là khả năng dùng rất ít lời để gợi ra rất nhiều ý. Bài thơ Hai-cư thường giống như một nét chấm phá, chỉ vài hình ảnh, vài âm thanh, vài chuyển động nhỏ, nhưng phía sau là cả một không gian cảm xúc, triết lý và gắn bó sâu sắc với thiên nhiên, giàu tính thiền.

Lấy hình ảnh làm nơi trú ngụ của tư tưởng

Theo tôi, trong thơ Việt đương đại, cố nhà thơ Phùng Cung (với tập thơ “Xem đêm” xuất bản năm 1995) là một dạng “Hai-cư mới” của thơ Việt Nam. Ông có một giọng thơ đặc biệt với ngôn ngữ thơ tối giản: lặng lẽ, cô đơn, ít lời mà thăm thẳm. Thơ ông không ồn ào giãi bày, không mở rộng thành diễn ngôn dài, mà thường nén lại trong những mảnh ngắn, những hình ảnh bất chợt, những câu thơ như vừa nhặt được từ bờ ruộng, bến sông, gian bếp, ngõ làng, phận người.

Nghệ thuật mới thơ Hai - Cư Việt Nam hiện đại -0
Nhà thơ Phùng Cung.

Đọc thơ Phùng Cung, có thể nhận ra một dạng thơ ngắn rất gần với tinh thần Hai-cư, nhưng không phải là sự mô phỏng máy móc thơ Hai-cư Nhật Bản. Đây có thể xem như một thứ “Hai-cư mới” của thơ Việt Nam: ngắn, cô đọng, giàu trực giác, lấy khoảnh khắc làm điểm bừng sáng, lấy hình ảnh làm nơi trú ngụ của tư tưởng, lấy cái im lặng sau câu chữ làm phần sâu nhất của bài thơ.

Nếu Hai-cư truyền thống Nhật Bản thường bắt lấy một khoảnh khắc thiên nhiên để mở ra cảm thức vô thường, tịch lặng, thì thơ ngắn Phùng Cung bắt lấy những khoảnh khắc rất Việt Nam: bã trà, cua đồng, cái vạc, hạt gạo, bếp tắt lửa, dấu chân bùn, rổ không, nón vá mo cau. Thế giới ấy không thanh sạch theo nghĩa xa rời đời sống, mà ngược lại, lấm láp, đói nghèo, đau đớn, nhiều khi bị dồn đến tận cùng. Nhưng chính trong cái lấm láp ấy, Phùng Cung tìm thấy ánh sáng nhân bản.

Bài “Trà” chỉ có ba câu: “Quất mãi nước sôi/ Trà đau nát bã/ Không đổi giọng Tân Cương”. Cái hay của bài thơ nằm ở sự chuyển nghĩa cực nhanh. Ban đầu là chuyện pha trà, nhưng sau đó lập tức thành chuyện khí tiết. Trà bị “quất mãi nước sôi”, bị “đau nát bã”, nhưng vẫn “không đổi giọng”. Hình ảnh chén trà trở thành hình ảnh con người bị thử thách, bị hành hạ, bị nghiền nát mà vẫn giữ phẩm chất, cốt cách, căn tính. “Giọng Tân Cương” không chỉ là hương vị trà, mà là bản lĩnh không khuất phục. Bài thơ không nói một lời nào về nhân cách, hay phản kháng, nhưng tất cả đều hiện lên sau mấy chữ. Đó chính là “ý tại ngôn ngoại”.

Ở nhiều bài khác, Phùng Cung cũng dựng tứ thơ bằng cách chọn một vật nhỏ, một cảnh nhỏ, rồi làm cho nó mang linh hồn của cả một phận đời. “Cua đồng” không còn là con cua bình thường, mà là biểu tượng của kiếp sống lam lũ: “Phận - lấm/ Tối ngày đào khoáy”. Chữ “phận” đứng một mình, lại được nối với chữ “lấm” bằng dấu gạch ngang, khiến câu thơ như một nhát khắc. Cái lấm không chỉ là bùn đất, mà là thân phận. Lưng cua có “hoa văn tiền sử”, vừa gợi vẻ đẹp cổ xưa, vừa gợi sự bền bỉ nguyên thủy của sinh tồn.

Đến câu “Mấy kiếp rồi”, bài thơ mở ra một chiều sâu thời gian. Một con cua đồng bỗng mang trong nó lịch sử của bao kiếp nông dân, bao đời người cúi xuống bùn lầy kiếm sống. Đây là cách Phùng Cung nâng cái nhỏ lên thành cái lớn, biến vật tầm thường thành biểu tượng nhân sinh. Thơ Phùng Cung thường như vậy: hình ảnh bên ngoài rất cụ thể, nhưng nghĩa bên trong lại chao động, mở rộng sang số phận con người.

Nghệ thuật tối giản, dựng tứ bất ngờ, ngắt câu táo bạo

Một đặc điểm quan trọng của dạng “Hai-cư Việt” này là khả năng nén tư tưởng xã hội và cảm thương nhân sinh vào hình ảnh với nghệ thuật tối giản. Bài “Hạt gạo” là một ví dụ tiêu biểu. Hạt gạo trong văn hóa Việt vốn là biểu tượng của sự sống, của lao động, của mồ hôi. Nhưng trong thơ Phùng Cung, hạt gạo còn trở thành một đối tượng linh thiêng: “Tôi/ Bạc tóc - rạp đầu/ Lạy hạt gạo thiêng.” Cái lạy ấy không phải sự sùng bái vật chất, mà là sự thức tỉnh trước giá trị của lao động và sự sống. Muốn có “lưng cơm, đọi cháo”, con người đã “trầy trật”, đã bạc tóc, đã cúi đầu. Bài thơ ngắn mà chứa cả đạo lý dân gian, cả kinh nghiệm đói nghèo, cả thái độ biết ơn trước những gì nuôi sống con người.

Tương tự, “Mồ hôi xương” viết về người phụ nữ vất vả, với “lưng áo” trắng vôi. Nhưng Phùng Cung không dừng ở cái trắng bên ngoài. Ông viết: “Cái trắng này/ Vắt tận trong xương”. Câu thơ khiến lao động hiện lên như một sự hao mòn tận cốt tủy. Mồ hôi không chỉ chảy trên da thịt, mà như được vắt từ xương. Cái nhìn ấy vừa thương cảm, vừa xót xa, vừa có sức tố cáo âm thầm.

Không gian thôn quê trong thơ Phùng Cung là một không gian nghèo, buồn, vắng, nhưng giàu dư vang. Nỗi lỡ dở ấy trở lại trong “Nuối tiếc” và “Lỡ xanh”. Ở “Nuối tiếc”, người con gái “đi lấy chồng/ Cuối hè năm đói”, để rồi “má phấn úa dần”, “dấu chân chim đầy mặt”. Câu kết “Thời gian trộm cắp hết ngày xưa” là một phát hiện vừa giản dị vừa đau đớn.Bên cạnh nỗi buồn riêng, thơ Phùng Cung còn có chiều sâu của nỗi đau đất nước.

Bài “Đất nước” trực tiếp hơn nhiều bài khác, nhưng vẫn giữ được sức nén cảm xúc. Đất nước được gọi như một con người thân yêu: “Tôi mến người/ Như khi nhìn em bé ngủ/ Tôi thương người/ Như thương mẹ ốm”. Cách so sánh ấy đưa đất nước ra khỏi những khái niệm lớn lao, trang trọng, để trở về với hình hài mong manh, cần được chở che. Đất nước vừa là em bé ngủ, vừa là mẹ ốm; vừa trong trẻo, vừa đau yếu.

Nghệ thuật mới thơ Hai - Cư Việt Nam hiện đại -1
Tập thơ “Xem đêm” của Phùng Cung.

Về nghệ thuật, thơ ngắn Phùng Cung nổi bật ở lối dựng tứ bất ngờ, ngắt câu táo bạo, dùng động từ lạ và nhân hóa giàu sức gợi. Ông thường đặt các từ bình thường vào những quan hệ bất thường: “nắng đạp”, “gió khều”, “trăng vá”, “chó vẽ bóng”, “mặt đất tròng trành”, “ma hoa nhảy múa”. Chính sự lệch chuẩn ấy làm hình ảnh bật sáng.

Có thể nói, “Hai-cư mới” trong thơ Phùng Cung không nằm ở số âm tiết, số câu hay hình thức cố định, mà nằm ở tinh thần: lấy ít gợi nhiều, lấy khoảnh khắc mở ra kiếp người, lấy cảnh vật để nói phận người, lấy im lặng làm chiều sâu. Mỗi bài thơ giống một hạt nhỏ nhưng chứa cả mùa đau, mùa nhớ, mùa nước mắt. Đó là thơ của những gì bé nhỏ nhưng không hề tầm thường. Bởi vậy, đọc thơ ngắn Phùng Cung là đọc phần không nói ra của tiếng Việt. Câu chữ ít, nhưng dư âm nhiều; hình ảnh nhỏ, nhưng bóng nghĩa lớn; giọng thơ lặng, nhưng bên trong là một sức chịu đựng mãnh liệt. Nếu gọi đây là một dạng Hai-cư Việt Nam hiện đại, thì đó là thứ Hai-cư đã đi qua bùn đất đồng chiêm, qua gian bếp nghèo, qua mùa nước mắt, để trở thành một mỹ học của nén đau và giữ sáng.

Thơ Phùng Cung vì thế không chỉ ngắn, mà sâu, không chỉ cô đọng, mà ám ảnh, không chỉ “ý tại ngôn ngoại”, mà còn “đời tại ngôn ngoại” với cả một đời sống âm thầm, đau đáu, lấp lánh phía sau những câu thơ rất ít lời. Tinh thần cốt lõi của Hai-cư Nhật Bản là bắt lấy một khoảnh khắc rất nhỏ của đời sống, qua đó mở ra một cảm thức lớn hơn về thời gian, thiên nhiên, con người và cõi sống. Thơ ngắn Phùng Cung cũng vậy. Ông không chọn những đại cảnh lớn lao mà thường bắt đầu từ những vật nhỏ và những hình ảnh ấy tự thân rất bình dị, thậm chí lam lũ, nhưng qua cái nhìn của nhà thơ lại mở ra chiều sâu nhân sinh.

Hai-cư Nhật nghiêng về cái đẹp thanh tĩnh của thiên nhiên. Phùng Cung nghiêng về cái đẹp âm thầm của con người trong khổ đau. Hai-cư Nhật thường làm người đọc lắng xuống trước cõi vô thường. Phùng Cung làm người đọc nghẹn lại trước phận người, phận nước, phận quê nghèo. Nhưng ở tầng sâu nhất, cả hai gặp nhau ở một phẩm chất chung khi lấy cái nhỏ để nói cái lớn, lấy cái ít để gợi cái nhiều, lấy im lặng để làm vang lên ý nghĩa. Đó chính là tinh hoa của thơ ngắn, cũng là lý do có thể xem thơ Phùng Cung như một dạng Hai-cư Việt Nam hiện đại, không phải bản sao của Hai-cư Nhật, mà là một biến thể Việt hóa.

Nguyễn Việt Chiến
.
.