Tích cực triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng về văn Hóa

Di sản trên nền tảng số

Thứ Tư, 08/04/2026, 07:29

Trong những năm gần đây, sự xuất hiện của các loại hình nghệ thuật truyền thống như cải lương, tuồng, chèo trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, YouTube đã tạo ra một hiện tượng đáng chú ý trong đời sống văn hóa.

Những trích đoạn cải lương vài chục giây, những lớp diễn chèo được “cắt gọn”, hay các màn hóa thân tuồng kết hợp hiệu ứng hiện đại... liên tục xuất hiện và thu hút hàng triệu lượt xem. Điều này đặt ra một câu hỏi không mới nhưng ngày càng cấp thiết: việc đưa di sản lên không gian số có làm biến tướng giá trị gốc, hay đó là con đường tất yếu để di sản tiếp tục sống trong thời đại mới?

Khi di sản bước vào “thế giới phẳng”

Không thể phủ nhận, các nền tảng số đã mở ra một cánh cửa chưa từng có cho di sản văn hóa. Nếu trước đây, để thưởng thức một vở chèo hay tuồng, khán giả phải đến rạp, thì ngày nay chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh, mọi thứ đều nằm trong tầm tay.

Theo thống kê, riêng hashtag về cải lương trên TikTok đã đạt hơn 1 tỷ lượt xem, cho thấy sức lan tỏa mạnh mẽ của di sản trong môi trường số. Những chiến dịch như “#DiSanVietNam” hay các chương trình hợp tác giữa cơ quan văn hóa và nền tảng số đã góp phần đưa di sản đến gần hơn với giới trẻ, biến những giá trị truyền thống trở nên sinh động và dễ tiếp cận hơn.

Di sản trên nền tảng số -1
TikTok đã có những chiến dịch đưa di sản lên nền tảng số.

Ông Nguyễn Lâm Thanh, đại diện TikTok Việt Nam chia sẻ rằng, nền tảng mạng xã hội đóng vai trò tiên phong trong việc lan tỏa giá trị di sản, kết nối quá khứ với hiện tại và truyền cảm hứng mạnh mẽ đến cộng đồng trong nước cũng như quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, đây là cơ hội hiếm có để văn hóa truyền thống vượt qua rào cản không gian và thời gian.

Tuy nhiên, đi cùng cơ hội là những lo ngại không nhỏ. Khi di sản được “đóng gói” thành những video ngắn vài chục giây để phù hợp với thuật toán và thị hiếu nhanh, nguy cơ đơn giản hóa, thậm chí làm sai lệch bản chất và giá trị gốc của di sản là điều khó tránh khỏi.

GS.TS Trương Quốc Bình - nguyên Phó Cục trưởng Cục Di sản văn hóa cảnh báo rằng các di sản phi vật thể “dễ bị làm sai lệch” trước tác động của kinh tế thị trường và công nghệ. Khi mục tiêu lượt xem, lượt thích trở thành ưu tiên, không ít nội dung đã bị “giải trí hóa” quá mức, làm mất đi chiều sâu thẩm mỹ và giá trị nguyên bản của di sản.

NSND Trần Ngọc Giàu cũng từng bày tỏ nỗi lo ngại về những giá trị gốc của cải lương, của tuồng, chèo sẽ mai một khi các di sản bị rút gọn để đưa lên nền tảng số. Vì thế, theo ông, đây không phải là cách để tiếp cận và phát triển di sản. Thực tế cho thấy, nhiều trích đoạn cải lương trên mạng bị cắt bỏ những lớp diễn quan trọng, chỉ giữ lại những đoạn cao trào, dễ gây xúc động. Tuồng và chèo - vốn giàu tính ước lệ, biểu tượng - khi bị giản lược có thể trở nên khó hiểu hoặc bị hiểu sai. Một số nội dung còn pha trộn yếu tố gây cười, parody, khiến di sản bị “trẻ hóa” theo hướng dễ dãi.

Một nghệ sĩ chèo từng chia sẻ rằng, nếu vở diễn kéo dài 2,5 tiếng được rút xuống còn 1 tiếng, có thể đó là sự thích nghi cần thiết. Nhưng, khi vở diễn chỉ còn 1-2 phút, nó không còn nằm trong một cấu trúc tổng thể, khán giả sẽ không hiểu được tinh thần của tác phẩm. Ở đây, vấn đề không nằm ở công nghệ, mà ở cách con người sử dụng công nghệ. Di sản có thể sống trong môi trường mới, nhưng nếu bị “bẻ cong” để phục vụ thị hiếu tức thời, thì đó không còn là tiếp biến mà là biến dạng.

Tiếp biến - con đường sống còn của di sản

Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng, không thể vì lo ngại biến tướng mà quay lưng với không gian số. Trong lịch sử, mọi loại hình nghệ thuật đều trải qua quá trình biến đổi để thích nghi với bối cảnh xã hội mới. Vấn đề là biến đổi như thế nào.

ThS Nguyễn Thị Phương Lan (Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam) nhấn mạnh rằng, di sản không chỉ cần được bảo tồn mà còn phải được “phát huy trong đời sống đương đại” để khẳng định vị thế trong dòng chảy văn hóa toàn cầu. Điều này đồng nghĩa với việc di sản phải được tiếp biến - tức là vừa giữ được những giá trị cốt lõi, vừa thích nghi với hình thức mới.

Di sản trên nền tảng số -0
NSND Bạch Tuyết là người tiên phong đưa cải lương lên TikTok.

Tiếp biến không phải là làm mới một cách tùy tiện, mà là quá trình chọn lọc, sáng tạo dựa trên hiểu biết sâu sắc về giá trị nguyên bản. Ngược lại, nếu chỉ “mượn” hình thức để tạo hiệu ứng, thì đó chỉ là sự lai tạp. Thực tế, thời gian qua, nhiều nghệ sĩ trẻ cũng đã chủ động “làm mới” di sản. Việc kết hợp cải lương với rap, nhạc điện tử hay dàn dựng theo phong cách hiện đại đã tạo nên những sản phẩm vừa quen vừa lạ. Những thử nghiệm này không chỉ thu hút Gen Z mà còn chứng minh rằng di sản không phải là thứ “đóng khung” trong quá khứ.

NSND Bạch Tuyết - người từng có nhiều nỗ lực đưa cải lương đến gần giới trẻ nhấn mạnh rằng việc rút ngắn, làm mới là cần thiết, nhưng nếu “tách rời khỏi ngữ cảnh và chiều sâu cảm xúc”, thì cải lương sẽ bị hiểu sai bản chất.

Những nghệ sĩ trẻ như Hòa Minzy, Soobin, Võ Hạ Trâm hay Hoàng Dũng... đã thành công khi kết hợp yếu tố dân gian - truyền thống trong âm nhạc hiện đại. Ở một góc độ nào đó, bằng cách tiếp cận mới ấy, họ đã mang các giá trị của truyền thống đến gần với giới trẻ. Tuy nhiên, để di sản vừa tiếp cận được giới trẻ, vừa giữ được giá trị gốc, cần một chiến lược tổng thể thay vì những nỗ lực đơn lẻ.

Trước hết, chúng ta cần phân định rõ ranh giới giữa “phiên bản nguyên bản” và “phiên bản sáng tạo”. Các nhà hát, nghệ sĩ có thể đăng tải những trích đoạn ngắn trên TikTok để thu hút khán giả, nhưng đồng thời phải có những phiên bản đầy đủ, chuẩn mực trên YouTube hoặc nền tảng lưu trữ. Điều này giúp người xem có cơ hội tiếp cận trọn vẹn tác phẩm sau khi xem một vài video ngắn để có thể cảm nhận đúng giá trị của tác phẩm.

Vấn đề nữa là chúng ta cần nâng cao vai trò của nghệ nhân và chuyên gia trong quá trình sáng tạo nội dung số. Không thể để việc “kể lại di sản” hoàn toàn phụ thuộc vào những người sáng tạo, thiếu nền tảng chuyên môn. Sự tham gia của các nhà nghiên cứu, nghệ sĩ sẽ giúp đảm bảo tính chính xác và chiều sâu của các tác phẩm.

Điều quan trọng nữa là chúng ta cần xây dựng các chương trình giáo dục và trải nghiệm thực tế. Thời gian qua đã có các chương trình sân khấu học đường, đưa tuồng, chèo vào trường học, tổ chức biểu diễn tương tác với các em nên số lượng khán giả trẻ tăng lên rõ rệt. Mạng xã hội có thể là “cửa ngõ”, nơi chúng ta giới thiệu về di sản nhưng trải nghiệm trực tiếp mới là yếu tố giữ chân khán giả lâu dài và cảm nhận được các giá trị chân thực nhất của di sản.

Di sản chỉ thực sự sống khi nó được tiếp nhận một cách có ý thức, không phải chỉ tiêu thụ như một sản phẩm giải trí nhanh. Vì vậy, mục tiêu không nên dừng lại ở việc “viral hóa” di sản, mà phải hướng tới việc xây dựng một cộng đồng công chúng hiểu và yêu di sản. Một video cải lương đạt triệu view có thể tạo hiệu ứng tức thời, nhưng điều quan trọng hơn là liệu nó có khiến người xem muốn tìm hiểu sâu hơn, muốn đến rạp, muốn gắn bó với nghệ thuật truyền thống hay không.

Thời gian qua, bộ phim “Quốc bảo” của Nhật Bản trở thành một hiện tượng đáng chú ý về cách người Nhật làm phim và cách họ lan tỏa vẻ đẹp di sản của họ. Phim làm về nghệ thuật truyền thống Kabuki - nơi mà người dân bình thường ít am hiểu. Nhưng, “Quốc bảo” đã trở thành bộ phim ăn khách nhất của Nhật từ trước đến nay. Điều quan trọng hơn là nghệ thuật Kabuki của Nhật đã được sống lại, nhiều người dân tìm hiểu và đăng ký các khóa học. Đ

iều này cho thấy, di sản trong sự tiếp biến bằng nhiều hình thức khác nhau, nếu làm tốt, chỉn chu sẽ sức mạnh kết nối để không chỉ bảo tồn mà còn phát triển. Bởi, di sản, suy cho cùng, không phải là thứ để cất giữ trong bảo tàng, mà là một thực thể sống, luôn vận động cùng xã hội. Và, trong hành trình ấy, nếu biết cách tiếp biến, không gian số có thể không phải là nơi làm biến dạng di sản, mà chính là nơi giúp di sản hồi sinh mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Linh Nguyễn
.
.